| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Chu Thị Lan | STK-00960 | Từ điển tiếng việt | Vũ Chất | 26/01/2026 | 15 |
| 2 | Chu Thị Lan | STK-00961 | Từ điển tiếng việt | Vũ Chất | 26/01/2026 | 15 |
| 3 | Chu Thị Lan | STK-00962 | Từ điển tiếng việt | Vũ Chất | 26/01/2026 | 15 |
| 4 | Chu Thị Lan | STK-00979 | Từ điển tiếng việt | Vũ Chất | 26/01/2026 | 15 |
| 5 | Chu Thị Lan | STK-00985 | Từ điển tiếng việt | Vũ Chất | 26/01/2026 | 15 |
| 6 | Chu Thị Lan | STK-00981 | Từ điển tiếng việt | Vũ Chất | 26/01/2026 | 15 |
| 7 | Chu Thị Lan | STK-00963 | Từ điển tiếng việt | Vũ Chất | 26/01/2026 | 15 |
| 8 | Chu Thị Lan | STK-00973 | Từ điển tiếng việt | Vũ Chất | 26/01/2026 | 15 |
| 9 | Chu Thị Lan | STK-00982 | Từ điển tiếng việt | Vũ Chất | 26/01/2026 | 15 |
| 10 | Chu Thị Lan | STK-00983 | Từ điển tiếng việt | Vũ Chất | 26/01/2026 | 15 |
| 11 | Hà Thanh Huyền | SNV-01408 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 25/11/2025 | 77 |
| 12 | Hà Thanh Huyền | SNV-01411 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/11/2025 | 77 |
| 13 | Hà Thanh Huyền | SNV-01417 | Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 25/11/2025 | 77 |
| 14 | Hà Thanh Huyền | SNV-01424 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 25/11/2025 | 77 |
| 15 | Hà Thanh Huyền | SNV-01388 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 25/11/2025 | 77 |
| 16 | Hà Thanh Huyền | SNV-01393 | Tiếng việt 3 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/11/2025 | 77 |
| 17 | Hà Thanh Huyền | SNV-01399 | Tiếng việt 3 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/11/2025 | 77 |
| 18 | Nguyễn Thị Lan | GK2-00098 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 2 | Nguyễn Hữu Hạnh | 25/11/2025 | 77 |
| 19 | Nguyễn Thị Lan | GK2-00120 | Toán 2 - Tập 1 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 25/11/2025 | 77 |
| 20 | Nguyễn Thị Lan | GK2-00126 | Toán 2 - Tập 2 (Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 25/11/2025 | 77 |
| 21 | Nguyễn Thị Lan | GK2-00132 | Tiếng việt 2 - Tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/11/2025 | 77 |
| 22 | Nguyễn Thị Lan | GK2-00142 | Tiếng việt 2 - Tập 2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/11/2025 | 77 |
| 23 | Nguyễn Thị Lan | GK2-00144 | Tự nhiên xã hội 2 (Cánh diều) | Mai Sỹ Tuấn | 25/11/2025 | 77 |
| 24 | Nguyễn Thị Lan | GK2-00156 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Cánh diều) | Nguyễn Dục Quang | 25/11/2025 | 77 |
| 25 | Nguyễn Thị Lan | SNV-01322 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 25/11/2025 | 77 |